Càng A trái Corteco A2053305501 cho xe Mercedes C180, C200, C250, C300, C350, C63

  • Dòng xe tương thích: Mercedes-Benz C, E, GLC
  • Sản phẩm càng A trái A2053305501 là phụ tùng của Mercedes-Benz có chức năng quan trọng trong việc hỗ trợ hệ thống treo, giúp giữ ổn định cho khung gầm và cải thiện hiệu suất lái xe. Sản phẩm được làm từ chất liệu cao cấp, bền bỉ, đảm bảo khả năng chịu tải tốt và tuổi thọ dài lâu. Khi thay thế đúng thời điểm, càng A trái A2053305501 giúp xe vận hành êm ái, an toàn, và tiết kiệm chi phí bảo dưỡng lâu dài.

Càng A trái Mercedes-Benz A2053305501 Corteco

Mã thay thế: 205 330 55 01, 2053305501, A 205 330 55 01, A2053305501

Càng A trái A2053305501 Corteco là phụ tùng thuộc hệ thống treo trước của Mercedes-Benz, có nhiệm vụ liên kết cụm bánh xe với khung gầm và hỗ trợ kiểm soát chuyển động của bánh khi xe vận hành. Sản phẩm có chiều dài 330 mm, chiều rộng 280 mm, chiều cao 80 mm và được lắp ở phía trước. Khi thay thế, cần đối chiếu mã phụ tùng, vị trí lắp và VIN để xác nhận đúng ứng dụng.

Sản phẩm hiện có tại Phụ Tùng Đức Anh, hỗ trợ kiểm tra mã phụ tùng và ứng dụng phù hợp cho từng dòng xe. Liên hệ hotline 0329925637, gửi số VIN hoặc mã phụ tùng cũ để được đối chiếu, kiểm tra tình trạng hàng và báo giá chi tiết.

Thông số kỹ thuật của càng A trái A2053305501

Thông số Chi tiết
Phía lắp đặt Phía trước
Chiều dài 330 mm
Chiều rộng 280 mm
Chiều cao 80 mm
Loại tay lái Thanh chỉnh bánh lái ngang
Các dòng xe tương thích Mercedes C180, C200, C250, C300, C350, C 63 AMG (2014–2018)
Mã phẩm thay thế 2053305501; ARM869FY
Thương hiệu Corteco

Các dòng xe tương thích với A trái Corteco A2053305501

Phần dưới đây tổng hợp các dòng Mercedes-Benz có khả năng tương thích với càng chữ A trái Corteco mã A2053305501, được phân theo mã thân xe, phiên bản, động cơ và năm sản xuất. Do cùng một mã thân xe có thể sử dụng nhiều cấu hình động cơ và hệ dẫn động, nên cần đối chiếu thêm VIN hoặc mã phụ tùng OE trước khi xác nhận lắp đặt.

Mã thân xe Phiên bản Động cơ Năm
W205 C 160, C 180, C 180 d, C 180 BlueTEC/d, C 200, C 200 4-matic, C 200 d, C 200 BlueTEC/d, C 220 d, C 220 d 4-matic, C 220 BlueTEC/d… 1.5L, 1.6L, 2.0L, 2.1L, 3.0L 2013–2021
S205 C 160, C 180, C 180 BlueTEC/d, C 200, C 200 4-matic, C 200 d, C 200 BlueTEC/d, C 220 d, C 220 d 4-matic, C 220 BlueTEC/d… 1.5L, 1.6L, 1.598L, 2.0L, 2.1L, 3.0L 2014–2021
C205 C 180, C 200, C 200 4-matic, C 200 EQ Boost, C 200 EQ Boost 4-matic, C 220 d, C 220 d 4-matic, C 250, C 250 d… 1.5L, 1.595L, 1.597L, 2.0L, 2.143L, 2.195L, 3.0L 2015–2023
A205 C 180, C 200, C 200 4-matic, C 200 d, C 200 EQ Boost, C 200 EQ Boost 4-matic, C 220 d, C 220 d 4-matic, C 250, C 250 d… 1.5L, 1.595L, 1.597L, 2.0L, 2.143L, 2.195L, 3.0L 2016–2023
W213 E 180, E 200, E 200 4-matic, E 200 d, E 200 EQ Boost, E 200 EQ Boost 4-matic, E 220 d, E 220 d 4-matic, E 250, E 300… 1.497L, 1.598L, 1.991L, 1.992L, 1.950L, 2.925L, 2.987L, 2.996L, 3.498L, 3.499L 2016–2023
S213 E 200, E 200 4-matic, E 200 d, E 200 EQ Boost, E 200 EQ Boost 4-matic, E 220 d, E 220 d 4-matic… 1.950L, 1.991L, 1.992L, 2.925L, 2.987L, 3.498L, 2.999L 2016–2023
C238 E 200, E 200 4-matic, E 200 EQ Boost, E 200 EQ Boost 4-matic, E 220 d, E 220 d 4-matic, E 300, E 300 d, E 300 d 4-matic, E 300 EQ Boost… 1.991L, 1.950L, 1.992L, 2.925L, 2.987L, 2.996L, 2.999L 2016–nay
A238 E 200, E 200 4-matic, E 200 EQ Boost, E 200 EQ Boost 4-matic, E 220 d, E 220 d 4-matic, E 300, E 300 d, E 300 d 4-matic, E 300 EQ Boost, E 350 d, E 350 d 4-matic, E 350 EQ Boost, E 400 4-matic… 1.991L, 1.950L, 1.992L, 2.925L, 2.987L, 2.996L, 2.999L 2017–nay
N293 EQC 400 4-matic 3.0L* 2019–2023
X253 200 d, 200 d 4-matic, 200 EQ Boost, 200 EQ Boost 4-matic, 220 d, 220 d 4-matic, 250 4-matic, 250 d 4-matic, 300 4-matic, 300 EQ Boost 4-matic… 1.950L, 1.991L, 2.143L, 2.925L, 2.987L 2015–2022
C253 200 d, 200 d 4-matic, 200 4-matic, 200 EQ Boost, 200 EQ Boost 4-matic, 220 d 4-matic, 250 4-matic, 250 d 4-matic, 300 4-matic… 1.950L, 1.991L, 2.143L, 2.925L, 2.987L 2016–2023

Kiểm tra gì khi thay càng A trái A2053305501?

Khi thay càng A, nên kiểm tra đồng thời các chi tiết liên quan để xác định đúng nguyên nhân gây tiếng kêu, độ rơ hoặc hiện tượng xe kéo lệch.

  • Cao su càng: Kiểm tra vết nứt quanh chân cao su, vết rách, bong khỏi phần kim loại hoặc biến dạng. Khi đi qua gờ giảm tốc, cao su hư thường phát tiếng “cộc”, “cụp”.
  • Khớp liên kết: Kiểm tra độ rơ và chụp bảo vệ; nếu chụp bụi rách, có mỡ bám quanh miệng chụp hoặc khớp phát tiếng “lục cục”, “lạch cạch” khi đi đường xấu, cần kiểm tra lại.
  • Thân càng: Kiểm tra phần thân càng có bị cong, móp hoặc biến dạng, đặc biệt sau va chạm vào bánh trước hoặc khu vực gầm.
  • Các chi tiết treo liên quan: Nếu thay càng nhưng tiếng “cộc”, “lục cục” vẫn còn, nên kiểm tra thêm rotuyn lái, thanh cân bằng, cao su thanh cân bằng và giảm xóc.
  • Góc đặt bánh xe: Nếu xe kéo lệch, vô lăng không ở vị trí trung tâm hoặc lốp mòn không đều sau khi thay, nên kiểm tra và cân chỉnh lại camber, caster, toe.

Lưu ý khi lắp càng A trái A2053305501

Trước khi lắp, cần đối chiếu đúng mã A2053305501 và vị trí phía trước bên trái theo VIN hoặc mã phụ tùng cũ. Khi tháo lắp, kiểm tra các điểm liên kết, cao su càng và khớp cầu để bảo đảm không bị lệch vị trí hoặc kẹt trong quá trình lắp. Các bu lông liên kết cao su nên được siết khi hệ thống treo ở trạng thái làm việc, tránh siết khi càng đang buông tự do vì có thể tạo lực xoắn lên cao su. Sau khi hoàn tất, cần kiểm tra lại độ rơ, tiếng kêu và tình trạng lái; nếu xe kéo lệch, vô lăng không ở vị trí trung tâm hoặc lốp có dấu hiệu mòn không đều, nên kiểm tra và cân chỉnh lại góc đặt bánh xe.